thinh không
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bầu trời rộng lớn, không gian bao la: "thinh không" chỉ khoảng không gian vô tận trên cao, thường mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng hoặc thơ mộng. Từ này ít dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, triết học, hoặc tôn giáo.
- Không khí, tầng khí quyển: "thinh không" cũng được dùng để chỉ bầu khí quyển bao quanh trái đất, nhưng với sắc thái trừu tượng và cao siêu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những vì sao lấp lánh trên thinh không. (Các ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời bao la.)
- Tiếng chuông chùa vọng vào thinh không. (Âm thanh của chuông chùa lan tỏa vào không gian tĩnh lặng.)
- Thinh không mênh mông như tấm thảm xanh. (Bầu trời rộng lớn tựa một tấm thảm màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thinh không vô tận": không gian vô hạn, không có giới hạn.
- Con người nhỏ bé trước thinh không vô tận. (Con người cảm thấy khiêm tốn trước vũ trụ bao la.)
"thinh không tịch mịch": bầu trời yên tĩnh, vắng lặng.
- Đêm khuya, thinh không tịch mịch chỉ còn tiếng gió. (Ban đêm, bầu trời tĩnh lặng, chỉ có tiếng gió thổi.)
Biến thể và từ gần giống
Không trung (danh từ): không gian ở trên cao, thường dùng chỉ bầu trời gần mặt đất hơn, ít trang trọng.
- Chim bay lượn trên không trung. (Chim bay lượn trên bầu trời.)
Hư không (danh từ): không gian trống rỗng, thường mang nghĩa triết học hoặc tâm linh.
- Mọi thứ tan biến vào hư không. (Mọi vật đều biến mất vào khoảng không vô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Bầu trời: khoảng không gian xanh bao phủ trên mặt đất.
- Thiên không: bầu trời (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
- Không gian: khoảng không rộng lớn, bao gồm cả vũ trụ.
Thành ngữ liên quan
Thinh không vọng tiếng: âm thanh vang vọng trong bầu trời rộng lớn.
- Tiếng hát của cô ấy như thinh không vọng tiếng. (Giọng hát của cô ấy vang xa, như âm thanh từ bầu trời.)
Như chim lạc thinh không: ví với cảm giác lạc lõng, cô đơn giữa không gian mênh mông.
- Anh ấy cảm thấy như chim lạc thinh không giữa thành phố xa lạ. (Anh ấy thấy cô đơn và lạc lõng giữa chốn đông người.)